MÁY PHAY GGTT CỠ LỚN VTJ

Đơn vị VTJ-1480 VTJ-1680 VTJ-1880
Hệ điều hành :Fanuc 0i -MF (8,4" LCD/AIAPC)
Hành trình
Hành trình Trục X mm 1400 1600 1800
Hành trình Trục Y mm 800 800 800
Hành trình Trục Z mm 800 800 800
K/C từ đầu trục chính đến bàn máy mm 900 900 900
Khoảng cách giữa các cột mm 200~1000 200~1000 200~1000
Bàn làm việc
Kích thước bàn làm việc mm 1500*800 1700*800 2000*800
Kích thước rãnh chữ T 5*18T*150 5*18T*150 5*18T*150
Trọng tải max. của bàn làm việc kg 1800 2000 2200
Trục chính
Tốc độ trục chính rpm 6000 6000 6000
Độ côn trục chính BT50 BT50 BT50
Đường kính trục chính mm 130/250 130/250 130/250
Công suất trục chính (10 min) kw 18.5/22 18.5/22 18.5/22
Tốc độ dịch chuyển
Tốc độ trục X mm/min 15000 15000 15000
Tốc độ trục Y mm/min 15000 15000 15000
Tốc độ trục Z mm/min 12000 12000 12000
Tốc độ cắt mm/min 12000 12000 12000
ATC
Hệ thống thay dao (ATC) Arm kiểu 24T Arm kiểu 24T Arm kiểu 24T
Số lượng dao trên đài dao pcs 24 24 24
Đường kính dao liền kề lớn nhất mm 130 130 130
Đường kính dao không liền kề lớn nhất mm 250 250 250
Chiều dài dao lớn nhất mm 350 350 350
Trọng lượng dao lớn nhất kg 15 15 15
Độ chính xác
Độ chính xác vị trí mm P ± 0.005 P ± 0.005 P ± 0.005
Độ chính xác lặp lại mm P ± 0.005 P ± 0.005 P ± 0.005
Thông số khác
Kích thước máy (D*R*C) 4000*3350*3020 4400*3350*3020 5000*3350*3020
Trọng lượng máy kg 13000 14000 15000
Áp lực khí yêu cầu kg/cm² 6 6 6
Điện năng tiêu thụ KVA 40 40 40
Thùng chứa dung dịch Lít 480 480 480
Sản phẩm cùng loại